Hôm nay,  

Theo Vận Nước Nổi Trôi

11/03/202600:00:00(Xem: 13724)
TG Biển Cát nhận giải Vinh Danh Tác Giả VVNM 2025 từ Chánh Chủ Khảo Trương Ngọc Bảo Xuân
TG Biến Cát nhận giải Vinh Danh Tác Giả VVNM 2025 từ Chánh chủ khảo Trương Ngọc Bảo Xuân

 

Tác giả tên thật là Trần Hương Thủy hiện sống tại South Carolina. Tác giả là một cây bút được yêu mến và đọc nhiều trong giải thưởng VVNM. Bà đã nhận giải Vinh Danh Tác Phẩm 2023 và mới đây tiếp tục nhận giải Vinh Danh Tác Giả 2025. Sau đây là một bài viết đầy cảm xúc của người học trò trước thân phận đáng buồn của cô giáo cũ theo vận nước nổi trôi.
 
***
 
Lênh đênh những phận người
Theo vận nước nổi trôi

Người ta thường bảo, con gái mang tên loài hoa thì đời thường thanh mảnh. Nhưng nếu là tên những loài hoa rực rỡ quá, đôi khi cái “vận” vào đời lại là những sắc đỏ của nước mắt. Cô Phượng của tôi chính là một đóa hoa như thế. Tôi gặp cô khi còn là một đứa học trò tiểu học, tuổi mà người ta tin vào mọi điều tốt đẹp một cách tự nhiên như tin vào mặt trời sẽ mọc. Trong trí nhớ của tôi, cô Phượng là hiện thân của tất cả những gì thanh cao nhất: dáng đứng thẳng mà dịu, giọng nói ấm mà vang, ánh mắt hiền mà sáng. Mỗi buổi sáng, cô đến trường trong tà áo dài lụa thướt tha. Có hôm là màu trắng tinh khôi, có hôm là tím Huế nhẹ như sương. Cô bước qua sân trường như một làn gió mỏng. Những đứa nhỏ chúng tôi đang chạy nhảy cũng tự dưng chậm lại, như sợ làm rơi mất cái dịu dàng đang đi ngang.

Cô có đôi bàn tay thon dài. Bàn tay ấy cầm viên phấn trắng, viết lên bảng những dòng chữ mềm mại. Tôi còn nhớ chữ cô đẹp lạ. Không chỉ đúng, mà đẹp. Như có nhịp thở. Như có tiếng nhạc. Nét thanh, nét đậm rõ ràng, không gấp, không vội. Mỗi lần cô quay người lại, phấn còn dính nhẹ trên đầu ngón tay, tôi thấy đó như một thứ bụi sáng của nghề.

Cô dạy chúng tôi những bài học đầu đời: không chỉ chữ nghĩa, mà cả lòng nhân ái. Cô hay kể chuyện nhỏ nhỏ. Chuyện một người nhặt được ví tiền trả lại. Chuyện một đứa bé chia đôi cái bánh. Cô kể rất bình thản, như thể điều tốt là thứ hiển nhiên. Và vì cô kể bằng giọng tin tưởng, nên chúng tôi cũng tin.
 
Đến giờ ra chơi, lũ trẻ chạy ra sân như đàn chim vỡ tổ. Cô đứng ở cửa lớp nhìn theo, đôi khi gọi một đứa nghịch quá lại, chỉ để chỉnh cái cổ áo cho ngay ngắn, hay lau vết mực dính trên má. Những cái chạm ấy, bây giờ nghĩ lại, giống như một lời bảo bọc thầm lặng của người lớn dành cho một thế giới đang bắt đầu.

Rồi cô được chọn đi tu nghiệp ở nước ngoài. Hồi ấy, với chúng tôi, “nước ngoài” là một nơi xa lắm, xa như một giấc mơ. Người lớn nói đó là vinh dự. Tôi nghe mà không hiểu hết, chỉ thấy cô được nhiều người khen. Tôi còn nhớ ngày cô đi, sân trường bỗng có một khoảng trống. Lần đầu tiên trái tim bé nhỏ của tôi cảm nhận sự hụt hẫng. Sau này tôi mới hiểu: đóa phượng vĩ rực rỡ nhất thường là lúc nó sắp đối mặt với cơn bão lớn nhất đời mình.

Đất nước đổi thay. “Giải phóng.” Trên báo, trên đài người ta nói hai chữ đó bằng giọng hào hùng. Nhưng có những đời người nghe nó như một tiếng rơi. Cô Phượng không còn chỗ đứng trên bục giảng. Tôi không chứng kiến tận mắt, vì lúc ấy tôi còn nhỏ và đã rời trường. Nhưng những mảnh tin tôi nghe được từ người lớn, rời rạc như những mảnh gương: cô bị gạt khỏi trường, cô phải rời đi, cô thành kẻ lưu vong. Cô đi như rất nhiều người đã đi, đi trong một thời mà mỗi bước chân đều có thể đổi đời, và mỗi quyết định đều mang theo giá phải trả.

Ở xứ người, cô không còn là cô giáo “lá ngọc cành vàng.” Để có tiền gửi về bảo lãnh gia đình, để quên đi nỗi đau mất mát quê hương và tình yêu, có lẽ vậy, cô lao vào làm việc như thiêu như hóa. Tôi hình dung đôi bàn tay ngày xưa chỉ biết cầm phấn, cầm bút, giờ đây chai sần vì những công việc lao động nặng nhọc. Những ca trực đêm dài dằng dặc, những hãng xưởng ồn ào, những tiệm làm móng có mùi hóa chất gắt, những giờ đứng, đứng hoài, đến khi lưng không còn thẳng nữa.

Tà áo dài lụa lộng lẫy ngày nào chắc đã được cô xếp gọn, gói ghém kỹ càng vào đáy vali, như gói ghém một thời thanh xuân rực rỡ nhưng đầy cay đắng. Cô sống lặng lẽ, cần mẫn, như một con tằm rút ruột nhả tơ cho những người thân yêu. Nhiều năm trôi qua, tôi lớn lên, rồi cũng trở thành một kẻ lưu vong trên đất Mỹ, đi sau cô một quãng dài, nhưng rốt cuộc cũng đứng chung một bờ.

Tôi đã sống đủ lâu ở Mỹ để biết: có những người Việt mình đến đây, nhìn bề ngoài tưởng đã yên, nhưng bên trong là một con sóng chưa bao giờ thôi vỗ. Sóng ký ức. Sóng tiếc nuối. Sóng ngậm ngùi.
 
Một buổi chiều cuối tuần, tôi đi chợ Việt. Cái chợ ấy sầm uất và ồn ào. Tiếng gọi nhau, tiếng cười nói chen lẫn như một dòng nước chảy mạnh. Mùi thức ăn quê nhà tỏa ra từ những quầy bán bún, bán bánh, mùi cà phê, mùi rau thơm, mùi nước mắm… tất cả trộn lại thành một thứ hương vừa thân vừa nhói, như một lời nhắc rằng mình thuộc về một nơi khác.

Tôi đang bước qua khu bán trái cây thì chợt khựng lại. Phía trước tôi là một người phụ nữ ngồi trên chiếc xe lăn . Lưng bà hơi gù. Mái tóc bạc trắng lưa thưa, không được chải chuốt gọn gàng. Chiếc áo khoác mỏng màu xám  không che hết được sự gầy guộc của đôi vai xương xẩu. Bà ngồi lặng lẽ, đôi mắt nhìn vào khoảng không. Người đẩy xe là một phụ nữ khác, trạc tuổi trung niên, gương mặt mệt mỏi nhưng cố giữ sự bình tĩnh. Chị ấy đẩy xe rất chậm, như sợ xóc, như sợ người trên xe bị giật mình.
 
Tôi không biết vì sao mình đứng lại. Có thể vì dáng ngồi ấy, có thể vì cách bà giữ chặt một chiếc túi vải cũ trên lòng, như sợ ai lấy mất, như sợ mất một thứ duy nhất còn giúp bà “ở lại” với đời. Nhưng điều làm tôi như bị đóng băng… là vầng trán. Vầng trán ấy có một nét thanh tú rất quen. Những nếp nhăn hằn sâu, nhưng vẫn còn đó cái khuôn cũ, khuôn của người từng đứng trên bục giảng, từng nghiêng đầu đọc thơ, từng nhìn lũ trẻ bằng ánh mắt sáng.
Tim tôi đập loạn xạ. Tôi bước theo chiếc xe lăn như một kẻ mộng du. Vừa đi, tôi vừa cố lục tung trí nhớ: hình bóng cô giáo trẻ trong sân trường năm nào, một hình ảnh đã bị thời gian và số phận bào mòn đến mức tôi sợ mình nhận nhầm.
 
Tôi nuốt khan. Cổ họng nghẹn lại. Rồi tôi cất tiếng, run run, như gọi một bóng người từ quá khứ:

- Cô Phượng ơi!

Người phụ nữ đẩy xe dừng lại, khẽ nghiêng đầu. Người ngồi trên xe chậm chạp quay đầu nhìn tôi. Mỗi cử động của người ấy như nặng nề. Đôi mắt ấy… đôi mắt ngày xưa trong veo và rạng ngời tri thức, giờ đây đục mờ, vô định. Chúng không nhìn vào tôi, mà dường như xuyên qua tôi, nhìn về một nơi xa xăm không tồn tại.
 
Tôi bước tới, quỳ xuống bên cạnh chiếc xe lăn. Tay tôi run rẩy vươn ra nắm lấy bàn tay cô. Bàn tay ấy… tôi đã chuẩn bị tinh thần, nhưng vẫn không chịu nổi. Da khô và nhăn. Gân xanh nổi lên. Những khớp xương sưng to. Những ngón tay cong queo như cành khô. Nó không còn là bàn tay cầm phấn. Nó là bàn tay của một đời lao lực.

- Em đây, cô! Em là học trò cũ của cô đây… Cô Phượng ơi… cô nhớ em không?

Tôi cố giữ bàn tay ấy trong tay mình, như thể chỉ cần giữ chặt là có thể kéo cô trở lại. Nhưng cô rụt mạnh tay lại, vẻ sợ sệt. Ánh mắt côvẫn trống rỗng, mà sâu trong đó là một nỗi hoảng hốt mơ hồ, như thể tôi là một kẻ xa lạ đang cố xâm nhập vào thế giới quên lãng của cô. Miệng cô mấp máy, phát ra những âm thanh không thành lời.

Người phụ nữ đẩy xe vội vàng cúi xuống, ôm nhẹ lấy cô, vỗ về như dỗ một đứa trẻ. Rồi chị quay sang tôi. Mắt chị đỏ hoe, nước mắt ứ lên:

- Xin lỗi em… Cô Phượng bị lẫn rồi.

Tôi đứng lặng. Tiếng chợ vẫn ồn ào. Người ta vẫn mua bán. Một đứa trẻ vẫn kéo tay mẹ đòi kẹo. Một người đàn ông vẫn cười nói. Cuộc đời vẫn trôi như không có gì xảy ra. Chỉ có tôi - đứng đó - như vừa mất đi một điều gì rất sâu.

Chiếc xe lăn  lầm lũi đi tiếp, khuất dần vào dòng người hối hả. Bóng lưng cô Phượng ngày càng nhỏ lại, gầy guộc và tội nghiệp, như một cánh phượng cuối mùa đã rụng hết cánh, chỉ còn trơ trọi cành khô giữa gió bụi cuộc đời. Nước mắt tôi trào ra, nóng hổi trên má. Tôi không theo kịp. Tôi chỉ đứng nhìn, vì tôi sợ nếu chạy theo, tôi sẽ làm cô sợ thêm. Tôi sợ mình sẽ trở thành một sự xáo trộn trong thế giới mong manh của cô.

Tôi về nhà hôm đó như người mang một vết cắt trong lòng. Tôi ngồi rất lâu bên cửa sổ. Trời mùa thu Mỹ xám nhạt. Không có tiếng ve. Không có sân trường. Nhưng trong đầu tôi, bỗng hiện lên rất rõ một buổi sáng xa xưa.
 
Giờ Học Thuộc Lòng. Hôm ấy có nhiều thầy cô giáo sinh đến dự giờ. Lớp tôi bỗng nghiêm trang lạ. Đứa nào cũng ngồi thẳng. Tôi nhớ tiếng quạt trần quay đều. Nhớ ánh nắng vàng lọt qua cửa sổ, rơi lên bục giảng thành một vệt ấm. Cô Phượng đứng trên bục. Cô không đọc bài trong sách như mọi ngày. Cô nhìn chúng tôi một lượt, rồi nói nhỏ:

- Hôm nay, cô đọc cho các em nghe một bài thơ.

Giọng cô khi đọc thơ khác hẳn. Nó không chỉ là giọng dạy học. Nó là giọng của một người đang gửi một phần linh hồn mình vào chữ. Cả lớp im phăng phắc. Tôi còn nhớ cái cảm giác kỳ lạ: như thể những đứa trẻ chúng tôi - lần đầu tiên - được chạm vào một thế giới khác, thế giới của cái đẹp. Thầy cô giáo sinh ngồi cuối lớp cũng lặng đi. Tôi thấy họ nhìn cô bằng ánh mắt ngạc nhiên và kính phục.

Bài thơ hôm đó rất lạ. Không giống thơ trong sách. Nó có những hình ảnh mềm như khói, mà sáng như nắng. Tôi không nhớ hết câu chữ - vì tôi chỉ là đứa nhỏ - nhưng tôi nhớ cảm giác: mình như bị nâng lên, nhẹ đi, trong khi vẫn ngồi yên trên ghế.

Hai câu thơ cuối rơi xuống, lãng đãng như sợi tơ trời trong ký ức.

“Đã đủ trĩu những truân chuyên đời mẹ
 Tàu rung rung khi nước mắt rưng rưng.

Cô đọc xong, vẫn giữ một nhịp im lặng. Rồi cô khẽ gật đầu, như thể cúi chào chính những câu thơ. Hồi ấy tôi tưởng bài thơ của ai đó nổi tiếng. Sau này lớn lên, tình cờ nghe một người quen nhắc, tôi mới biết: bài thơ đó là của cô. Của cô Phượng.
 
Tôi đã ngồi lặng rất lâu sau khi biết điều đó. Tôi nghĩ đến những đêm cô viết thơ. Nghĩ đến một đời người vừa dạy học, vừa viết. Nghĩ đến một cô gái trẻ trong tà áo dài, mang trong lòng nhiều mơ ước, nhiều ánh sáng. Và rồi tôi nghĩ đến chiếc xe lăn ở chợ Việt. Nghĩ đến đôi mắt đục mờ không còn nhận ra ai. Nghĩ đến đôi bàn tay chai sần. Tôi bỗng hiểu: có lẽ, sau bao nhiêu giông bão, bộ não của cô đã chọn cách đóng cửa lại. Có lẽ đó là cách duy nhất để cô tìm một chút bình yên cuối cùng.
 
Cô quên đi những nhục nhằn khi bị đuổi khỏi bục giảng. Quên đi những đêm lạnh lẽo. Quên đi những lần phải cúi đầu vì cuộc đời bắt cúi. Quên cả những vết chai sần trên tay. Quên cả chính mình. Nhưng… cô không thể khiến tôi quên.
 
Trong phút chốc, tôi nhận ra cái tên Phượng ấy không chỉ rực rỡ như lửa, mà còn mong manh như khói. Cánh phượng vĩ cuối mùa ấy, dù đã tàn úa, đã quên đi quá khứ, nhưng trong tâm khảm tôi, cô vẫn mãi là người giáo viên trong tà áo dài tím dịu dàng, đứng dưới nắng  vàng ươm của Sài Gòn xưa, tay cầm viên phấn, viết lên những giấc mơ đầu đời cho lũ trẻ.

Tôi ước gì hôm đó, ở chợ Việt, tôi kịp nói với cô một điều. Không phải “cô còn nhớ em không?” Mà là: “Cô ơi, em vẫn nhớ cô.” Vì có những cuộc đời không cần được nhớ lại từ phía họ. Chỉ cần có một người khác giữ hộ ký ức, thế là đủ. Cô đã quên bài thơ của mình. Nhưng bài thơ ấy, bằng một cách nào đó, vẫn sống. Nó sống trong nhịp im lặng của lớp học năm xưa. Nó sống trong cảm giác kỳ diệu của một đứa trẻ lần đầu nghe thơ mà thấy tim mình mềm lại. Nó sống trong tôi - một kẻ lưu vong - đang cố bấu víu lấy những điều đẹp đẽ để sống tiếp nơi xứ người.

Nếu có ai hỏi tôi rằng, trong đời, một người thầy có thể để lại gì… Tôi sẽ không nói là điểm số. Không nói là bằng cấp. Tôi sẽ nói là: một buổi sáng, một bài thơ, và một giọng đọc. Những thứ không ai tịch thu được. Không ai “giải phóng” được. Không ai đuổi khỏi bục giảng được. Những thứ đi qua đời học trò như một cánh phượng rơi - nhỏ thôi - nhưng đỏ mãi.

Và nếu một ngày nào đó, tôi lại gặp cô ở chợ Việt, tôi sẽ không cố kéo cô trở lại nữa. Tôi sẽ chỉ đứng gần, đủ để cô không sợ. Và tôi sẽ đọc thầm câu thơ năm ấy trong lòng.
Đọc cho cô.
Đọc cho tôi.
Đọc cho một đóa phượng đã đi qua giông bão.
 
 
Biển Cát

Ý kiến bạn đọc
19/03/202622:05:23
Khách
Xin đọc bài Vận Động Hành Lang Do Thái Chi Phối Đáng Kể Chánh Sách Ngoại Giao Của Hoa Kỳ của Nguyễn Quốc Khải (VietBao) để thấy Do Thái dùng tiền bạc để sai khiến Tổng Thống và Quốc Hội Mỹ làm tay sai hy sinh nuớc Mỹ cho quyền lợi của Do Thái.
Các khảo cứu gần đây của TS Nguyễn Tiến Hưng, LM Cao Van Luận, GS Nguyễn Ngoc Huy và GS Stephen Young cho thấy Do Thái áp lực vận động lấy hết tiền viện trợ cho VNCH để Mỹ dồn hết nổ lực giúp Do Thái thập niên 1970. Nguời VN tị nạn nên tìm cách rửa hận cho VNCH, không ủng hộ Do Thái, không chiến đấu cho Do Thái.
Trich Vận Động Hành Lang Do Thái Chi Phối Đáng Kể Chánh Sách Ngoại Giao Của Hoa Kỳ của Nguyễn Quốc Khải, VB:
"Theo báo cáo của OpenSecrets, trong chu kỳ bầu cử 2023-2024, nhóm vận động hành lang Do Thái đã đóng góp tổng cộng $78.118 triệu cho cử chi của cả hai đảng Dân Chủ và Cộng Hòa. Ba tổ chức đóng góp nhiều nhất là AIPAC với $43.468 triệu, J Street $6.689 triệu và Republican Jewish Coalition $5.603 triệu.
Cũng vào chu kỳ bầu cử 2023-2024, Donald Trump đã nhận được một số tiền khổng lồ, tổng cộng lên tới $1,452.6 triệu bao gồm một phần đóng góp từ chiến dịch tranh cử ($463.7 triệu) và ba tổ chức ngoài nhóm AIPAC ($699,836). "
17/03/202623:43:08
Khách
Bàn tay Do Thái đã áp lực nuớc Mỹ giết chết 3 quốc gia Nam VN, Iraq, và Iran gây tang tóc điêu linh vận nuớc nổi trôi cho hàng trăm triệu nguời. Thời chiến tranh VN, Do Thái đã áp lực Mỹ cắt viện trợ cho VNCH để lấy tiền viện trợ cho Do Thái, năm 2003 DT tung tin là Iraq chế bom nguyên tử để Mỹ chiếm Iraq, rồi nay tung tin giả áp lực Trump tấn công tàn phá Iran. Tàn độc hơn Mông Cổ, Ðức Quốc Xã. Joe Kent giám đốc Trung tâm Chống khủng bố vì áy náy luơng tâm nên từ chức. Nay các sát thủ trong chánh phủ Do Thái và Mỹ mặc sức tung hoành sát sanh. Nguời VN hải ngoại phải thức tỉnh truớc kẻ thù DT làm mất VNCH đang sai khiến Mỹ làm việc tàn ác. Sau đây là bản tin từ Việt Báo.
"Ông Joe Kent, giám đốc Trung tâm Chống khủng bố Quốc gia dưới thời Donald Trump, đã tuyên bố từ chức, có hiệu lực ngay lập tức vào Thứ Ba, với lý do “Iran không hề gây ra mối đe dọa cận kề nào đối với quốc gia của chúng ta.”
“Với lương tâm của mình, tôi không thể ủng hộ cuộc chiến đang diễn ra tại Iran," ông Kent viết trong bức thư từ chức đăng tải trên X. “Iran không hề gây ra mối đe dọa cận kề nào đối với quốc gia của chúng ta, và rõ ràng là chúng ta đã phát động cuộc chiến này do sức ép từ Israel cùng nhóm vận động hành lang đầy quyền lực của họ tại Mỹ.”
Kêu gọi hòa bình, Đức Giáo Hoàng yêu cầu giáo dân tự xét và xưng tội nếu chủ mưu, cổ vũ chiến tranh. "
Nguời CG VN va PTT Vance ủng hộ chiến tranh Iran nên đi xưng tội.
16/03/202618:06:25
Khách
Trump thú nhận Mỹ không cần chiến tranh voi Iran và tham chiến chỉ vì Do Thái trong số "good allies." --> Trump làm tay sai cho Israel.
Theo HuffPost: Donald Trump left critics in disbelief on Sunday with a remark about his Iran war during a press gaggle aboard Air Force One.
“You could make the case that maybe we shouldn’t even be there at all because we don’t need it.”
“We have a lot of oil,” said Trump. “We were the number one producer anywhere in the world times two by double, at least double. Now I think it’s much higher than that. But we do it. It’s almost like we do it for habit, but we also do it for some very good allies that we have in the Middle East.”
Chiến tranh Trung Ðông xảy ra do các nuớc TCG Âu Châu vì cuồng tín đọc thánh kinh lấy đất nguời Á Rập lập nên nuớc Israel, nhưng lại không cho dân Palestine độc lập, bắt họ phải chấp nhận Israel đô hộ.
16/03/202613:02:37
Khách
Trong chiến tranh, một nguời bị giết hay vào tù thì gây đau khổ cho vợ, con, cha, mẹ thân nhân của nạn nhân. Hàng triệu nguời bị giết hay vào tù thì cả chục triệu nguời chịu khổ đau. Lấy chiến tranh trả oán thù thì oán thù không bao giờ hết. Tại sao có nguời lúc nào cũng chủ truơng khởi động chiến tranh đánh phủ đầu để gây chết chóc điêu linh cho thế giới? Trong vòng 100 năm tới, nuớc Mỹ sẽ không có đủ tài nguyên khả năng để tuyên chiến với gần 100 quốc gia chưa có vũ khí nguyên tử nhưng muốn có để khỏi bị cac cuờng quốc ăn hiếp như VN, Mã Lai, Indonesia, Afghanistan, Cambodia, Lào, Yemen, Serbia, Ba Lan, Thổ, Nam Phi, Uganda, Bangla Desh, Nam Phi, Ta^y Ban Nha, Iran... Mỹ vi phạm luật quốc tế tấn công truớc gây thù oán trên toàn thế giới có thể đưa đến hậu quả diệt vong như Ðức Quốc Xã. Ðức Giáo Hoàng không muốn Mỹ đi vào con đuờng ma quỷ đưa đến thế chiến III nên kêu gọi hòa bình. Trích bản tin VB hôm nay:
"Đức Giáo Hoàng liên tục kêu gọi hòa bình, kể cả trước khi Israel với hỗ trợ của chính phủ Mỹ đã thảm sát hơn 70.000 dân Palestine tại Gaza. Trong khi đó, những người Tin lành Phúc âm nhân danh các lời dạy từ Kinh Thánh đã nhìn cuộc chiến thảm sát Gaza và bây giờ tấn công Iran là làm theo ý Thượng đế, mở đường cho Đấng Christ tái lâm. "
Nuớc Mỹ có lẽ bị nghiệp báo sát sanh nay đang đi xuống, tuơng lai thế hệ trẻ nay đen tối hơn thế hệ cha ông. Ða số đang gặp khó khăn kiếm việc làm, mua nhà, trả tiền y tế sức khoẻ trong khi chánh phủ Mỹ hy sinh quyền lợi dân Mỹ bỏ tiền vào chiến tranh.
16/03/202602:12:23
Khách
Năm 1975 nhiều đơn vị quân đội VNCH bị cấp chỉ huy VNCH đưa vào tử địa như Tiểu đoàn 96 BÐQ bị đưa vào thành phố Ban Mê Thuột chỉ để hộ tống gia đình tuớng Tuờng, TL SÐ 23BB, di tản thay vì tái chiếm BMT. Rồi sau đó tiểu đoàn 96 bị đưa ra mặt trận Tuy Hoà mà không có đuờng rút lui, cả tiểu đoàn chết và bị thương chỉ còn hơn 5 nguời bị bắt làm tù binh. Liên Ðoàn 31 BÐQ rút lui từ mặt trận Chơn Thành đưa ra mặt trận Phan Rang chỉ 2 ngày thì Phan Rang thất thủ, cả 3 tiểu đoàn bị bỏ rơi không rút về đuợc.
Trích hồi ký Những mãnh đời dang dở của T/Uy TQLC Nguyễn Ngoc Minh biết TQLC bị cấp lãnh đạo luờng gạt phải chịu một kết thúc bi thảm:
"Sao những người lính miền Nam phải chịu một kết thúc bi thảm như thế này!
Bây giờ ngồi nghĩ lại, thấy miền Nam từ Tổng Thống, Thủ Tướng, Tổng Trưởng, Thứ Trưởng, Tướng Tá cao cấp hèn nhát bỏ chạy, vứt cả cờ quạt, mang theo tài sản cùng gia quyến thoát thân, bỏ mặc hàng triệu người lính chúng tôi trong lao tù Cộng Sản, còn thê thảm nào bằng!
Họ còn tư cách gì mà bày đặt viết hồi ký, bắt đầu bằng những cái TÔI Sao không bắt đầu bằng những cái TỒI?
Điều luật của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa là:
"Đào ngũ khi đối diện với địch quân. Tử hình...
Vậy Tổng Thống, Thủ Tướng, Tướng Tá cao cấp đào ngũ, trốn chạy khi địch quân chưa tới, bỏ cả một triệu lính thuộc cấp, bỏ cả 20 triệu dân miền Nam thì xứng hợp với tội gì...?
Người dân quê hương tôi luôn rộng lượng đối với những kẻ bỏ chiến hữu, bỏ đồng bào này để cho họ sống trong nỗi nhục nhã của những tên đào ngũ trước địch quân. Nếu họ đừng khua môi múa mép làm trò Sơn Đông mãi võ, núp dưới chiêu bài giả hiệu, để tiếp tục lường gạt các người Việt tha hương, cũng như còn kẹt lại tại quê hương trong nghèo đói, làm nhục nhã tập thể những người lính chiến đấu cho tới giờ phút cuối cùng, để bị Việt Cộng trói quặt khuỷu cánh tay ra sau như anh em chúng tôi.
... Quay qua nhìn các người bạn không quen chung quanh, tôi phân vân chẳng biết mình đang làm gì? Có lẽ chúng tôi, những người lính chiến đã hoài phí cả một tuổi thanh xuân của mình cho tham vọng ích kỷ của những người lãnh đạo, để được trả lại bằng "Ôi! Sống chết mặc bay, tiền thầy bỏ túi", và những năm tháng lao tù đang đợi chờ trước mặt. Ngẩng nhìn lên bầu trời cao, vầng trăng gần tròn trên đỉnh đầu, giờ này chắc đã nửa đêm."
15/03/202615:43:32
Khách
Chiến tranh đưa đến nhiều nuớc mắt đau thuơng. Nguời trai miền Nam truoc 1975 phải xếp bút nghiên bỏ dở học hành công danh chưa thành để đi vào khói lửa mịt mù, chấp nhận cổ lai chinh chiến kỷ nhân hồi. Bị cấp lãnh đạo phản bội giao quân cho kẻ thù, luờng gạt hoà giải anh em với kẻ thù, rồi bất ngờ đầu hàng không cho họ có thì giờ kịp di tản. Ðọc Hồi ký Những Mảnh Ðời Giang Dở của T/U TQLC Nguyễn Ngọc Minh, hồi ký Th/Tá BDQ Vuơng Mộng Long, ... để thấy nỗi đau khổ của nguời trai thời chinh chiến và đến khi hoà bình lại càng khổ hơn, ra khỏi nhà tù caỉ tạo nhỏ lại đi vào nhà tù lớn quê nhà. Ðáng tiếc là nguời VN hai miền hy sinh rất nhiều chỉ để đi vào đuờng nghèo khó mất tự do, đa số không ai muốn ở trong nuớc VN thanh bình mà chỉ muốn xuất khẩu lao động, đi du học rồi không về, hay lấy chồng vợ nuớc ngoài. Nhìn vào Triều Tiên và Cuba thấy 100 triệu nguời VN bị luờng gạt hy sinh hàng triệu nguời cho chiến tranh vo ich để đuợc nghèo đói. Công nhân VN dang bị tư bản bóc lột lao động rẻ tiền để sản xuất hàng hoá. Trong khi các nuớc Ðông Âu tỉnh ngộ lính buông súng từ bỏ chủ nghĩa CS 1991 thì Nam VN là noi cuối cùng gia nhập CS nay vẫn còn CS.
12/03/202606:07:42
Khách
Thật cảm đồng. Cảm on tác giả
12/03/202602:49:32
Khách
Cám ơn đời đã có người nhẹ nhàn lấy ký ức nắn non với khung trời cũ, chầm chậm bước qua thời gian bằng con tim và ân tình.
11/03/202610:38:29
Khách
Bài Chị viết đọc cảm động quá. Chúc Chị nhiều sức khỏe và tiếp tục viết. Cám ơn Chị.
Gửi ý kiến của bạn
Tắt
Telex
VNI
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> http://youtu.be/J5Gebk-OVBI
Tên của bạn
Email của bạn
)
Tạo bài viết
Tổng số lượt xem bài: 107,145
Tôi từng được làm quen với ngành điện toán từ thuở người ta còn dùng những chiếc máy lớn bằng cả căn phòng, đục lỗ trên những tấm bìa cứng để đưa chương trình được viết bởi những kỹ sư lập trình vào máy mà hãng IBM từng xây dựng cho công ty điện lực tại Saigon. Hơn ba mươi năm làm kỹ sư, tôi đã chứng kiến bao cuộc đổi thay: từ thời mainframe (máy tính chủ), qua personal computer (máy điện toán cá nhân), đến Internet (mạng điện toán toàn cầu), rồi smartphone (điện thoại thông minh). Nhưng có lẽ chưa bao giờ tôi thấy một làn sóng nào mạnh mẽ, nhanh chóng và sâu rộng như làn sóng Trí Tuệ Nhân Tạo - Artificial Intelligence, thường gọi tắt là AI.
Tôi bắt đầu để ý đến AI không phải bằng một bài báo khoa học hay một buổi hội thảo hoành tráng. Mọi thứ đến rất tình cờ. Một tối, tôi cần viết bản tóm tắt công việc, nhưng đầu óc rối tung. Người bạn ngồi cạnh bảo: “Thử hỏi AI xem, biết đâu giúp được.” Tôi bán tín bán nghi, nhưng rồi vẫn gõ vài dòng vào một công cụ lạ lẫm. Kết quả trả về gọn gàng, súc tích và khá logic. Đó là lần đầu tôi cảm thấy AI giống như một người bạn biết trò chuyện, chứ không chỉ là một cỗ máy lạnh lùng.
Bức chân dung đen trắng không màu mè hoa mỹ của người phụ nữ, trong ngàn vạn phụ nữ vợ của lính, thời đất nước ngã nghiêng, họ đã chiến đấu, không súng, không đạn, không huy chương, không khen thưởng, tất cả cho chồng, lót đường cho con bước lên, để rồi, kết thúc như một vở hài kịch. Được gặp lại chị, tôi vui mừng ôm chặt vai, vào sáng thứ Bảy, tại tiền đường nhà thờ các Thánh Tử Vì Đạo Việt Nam, thuộc Tổng giáo phận Seattle, trước thánh lễ Hôn Phối của người cháu gái gọi tôi bằng Dì, còn Chị, bên họ nhà trai. Tôi hỏi: - Chị lên Oregon mấy ngày rồi, anh đâu hả chị? Để em tới chào anh một tiếng. Chị trả lời: - Ờ! Ờ! Anh không có đây, vào nhà thờ đã....
Nhớ lại 50 năm trước, một điều dĩ nhiên là thế giới không phải như ngày hôm nay, nước Mỹ không phải như ngày hôm nay và người Việt ở Mỹ hay ở khắp các nơi cũng không hẳn là người Việt ngày hôm nay. Trong thời gian ấy, ít nhất hai thế hệ mới đã ra đời. Nhớ lại 50 năm trước, đêm cuối cùng, một phép lạ đã đưa chúng tôi lọt được vào quân cảng Saigon và trèo lên được chiếc chiến hạm cuối cùng đang nằm ụ, bỏ nước ra đi. Những ngày dài chen chúc nhau trong một con tầu chết máy trôi trên biển mãi mới đến được đảo Guam. Những ngày lang bạt, tất tưởi rời trại này qua trại khác, cuối cùng được đưa vào vào đất liền, và tạm trú tại Camp Pendleton trại Thủy Quân Lục Chiến miền Nam Cali. Trại trải dài hàng cây số, với hàng trăm căn lều vải đón nhận hàng trăm ngàn người tị nạn.
Ở xứ Bắc Mỹ này chúng ta không lạ gì các bảng hiệu ở một số cửa hàng “Open 24 hours” nghĩa là mở cửa cả ngày lẫn đêm. Nhưng cũng chưa rõ nghĩa lắm, bởi sẽ có người cắc cớ hỏi “24 hours nhưng có ngày nào nghỉ không”, thế là có ngay các tiệm “24/7” tức là mở cửa 24 giờ một ngày và 7 ngày trong tuần. Vẫn chưa hết, có lần ở Arlington, Texas thăm gia đình, tôi đã thấy một tiệm Walmart rộng lớn bề thế, khách ra vào tấp nập, dĩ nhiên là mở cửa 24 hours, với tấm bảng thật to và hàng chữ đầy kiêu hãnh: “WE NEVER CLOSED”, vậy là khỏi có ai thắc mắc suy nghĩ cho mệt đầu mệt óc! Tháng 8/2021 tôi bay qua Arlington dự đám tang của Ba. Tối hôm đó, khoảng hơn 10 pm, tôi cần một món đồ, nhưng các cửa tiệm khác đều đã đóng cửa, tôi chợt nhớ đến Walmart và nói với anh tôi: - Ôi, may quá, còn tiệm Walmart “never closed”, chúng ta hãy đến đó! Anh cười: - Hồi năm 2020, khi dịch Covid đến cao điểm thì tiệm đó đã phải đóng cửa cuối tuần, còn hàng ngày chỉ mở đến 10 pm,...
Bao nhiêu năm qua, ông Lân vẫn giữ lời nguyền: “Sống để bụng, chết mang theo” về một chuyện tình. Nhưng bước sang tuổi tám mươi, lòng ông day dứt… nếu không nói ra - một mai qua đời - sẽ không có ai biết được nỗi lòng tha thiết của ông về một mối tình thật đẹp nhưng đã kết thúc trong thương cảm - khiến hai kẻ yêu nhau cùng im lặng và dấu kín trong tim một nỗi niềm. Thế là, ông không còn giữ được lời nguyền - ông viết! Ông viết ra nỗi niềm chưa tỏ cùng ai như một cách để trải lòng… Từ lâu, ông nghe nói người ấy đi tu và đã khấn trọn đời - nguyện tận hiến tuổi thanh xuân và cuộc sống của mình để phụng sự Chúa. Bây giờ, người nữ tu ấy đã vào tuổi bảy mươi lăm, đang tu dưỡng trong một dòng tu nào đó ở Hoa Kỳ. Ông không có ý tìm gặp, nhưng nhưng mong tình cờ người nữ tu ấy đọc được truyện ngắn này mà thấy lòng xao xuyến, rồi san sẻ chút lòng kính yêu Thiên Chúa cho mối tình đầu thơ mộng… Thế là ông mãn nguyện.
Thời kỳ còn học trung học ở Việt Nam, qua sách vở tôi đã biết đến cây cầu Golden Gate Bridge – cầu Cổng Vàng - là cây cầu treo dài nhất thế giới nối thành phố San Francisco của tiểu bang California đến quận Marin xuyên qua biển Thái Bình Dương. Cây cầu là một trong những biểu tượng của San Francisco và Hoa Kỳ được quốc tế công nhận là một trong những kỳ quan thế giới hiện đại. Tôi đã ao ước được một lần đặt chân trên cầu này và tự tay chụp được bức ảnh đẹp của nó.
Vừa nhận được từ Báo Việt Báo, thư mời về tham dự lễ phát thưởng ”Viết Về Nước Mỹ” năm thứ 25 (2024-2025) được tổ chức tại Nam Cali vào ngày 30-11-2025, tôi cảm thấy thật vui vì lại có dịp đi Cali để thăm người chị và các cháu, đồng thời gặp lại một số bạn bè trước đây cùng chung lớp ở Trường TH Gia-Long và Trường SP Sài gon. Ngoài việc tham dự lễ phát thưởng VVNM, tôi cũng dự định đi thăm một vài thắng cảnh ở Cali mà trước đây tôi chưa hề biết đến. Tôi và con gái book vé xong và hành lý cũng đã sắp xếp gọn gàng, chỉ chờ đến ngày, mẹ con tôi sẽ làm một cuộc du lịch ngắn nhưng tôi tin chắc rằng trên cả tuyệt vời.
Người Việt Nam chúng ta ai cũng tự hào về phở. Trong gần 200 nước trên thế giới, chỉ có trên mười quốc gia là có những món ăn nổi tiếng ai cũng biết. Người Nhật thì có sushi. Đại Hàn thì có kimchi. Ý Đại Lợi thì có món pizza. Nói đến Việt Nam là cả thế giới biết món phở. Khi người Việt Nam mới qua Mỹ còn dịch phở thành “beef noodle” cho người bản xứ hiểu. Bây giờ thì cứ nói phở là ai cũng biết nó là món gì. Tuy phở cho chúng ta niềm tự hào này, tôi ước gì người Việt Nam mình nâng món ăn dân tộc này lên một tầm cao mới để chúng ta có thể ngẩng đầu cao hơn nữa. Sau mười năm “khoái ăn sang” (sáng ăn khoai) từ năm 1975, tôi điểm tâm bằng phở mỗi ngày từ năm 1985 cho đến khi rời Việt Nam để đi định cư tại Mỹ vào năm 1991. Trong khu Kiến thiết, quận Phú Nhuận, nơi tôi ở, có ba quán phở gần nhau và cả ba quán đều bán phở bò. Tôi cứ xoay tua ăn sáng tại ba quán phở này. Năm 1988, có một quán phở gà mới mở ở quận ba, đối diện với nhà thờ Vườn xoài trên đường Lê Văn Sỹ (Trương Minh Giảng cũ)
Chúng tôi rời San Jose khi sương sớm còn bám trên hàng cây hai bên đường, lá rung nhẹ trong gió như vẫy chào một ngày rong chơi mới. Ở tuổi 74, mỗi chuyến đi trở thành một món quà-không ồn ào, không kế hoạch rườm rà, chỉ là cuộc hẹn với đất trời và với chính những cảm xúc đã từng tưởng bị thời gian làm lắng lại. Mỗi chuyến đi là một dịp tự thưởng, một sự trân quý dành cho thời gian vẫn còn cho phép hai vợ chồng già bước ra khỏi cuộc sống quen thuộc thường ngày. Napa Valley, vùng đất của nho, rượu vang, nắng vàng và triền đồi xanh ngát chờ đón chúng tôi bằng sự nhẹ nhàng ấm áp rất riêng của nó.
Nhạc sĩ Cung Tiến